Dịch nghĩa:
かたまって行動するなと言ったんだ。
Tôi đã nói là đừng hành động một cách cứng nhắc.
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
言
Ngôn
nói; từ