Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
かぜにはこの
薬
くすり
を
一日
ついたち
三回
さんかい
飲
の
みなさい。
Khi bị cảm, hãy uống thuốc này ba lần một ngày.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
一
いち
một; 1
日
にち
Chủ nhật
三
さん
ba; 3
回
かい
lần; lượt
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
三
Tam
ba
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
飲
Ẩm
uống