Dịch nghĩa:
お願いがあるんだけど。お金貸してくれない?
Tôi có việc muốn nhờ, bạn có thể cho tôi mượn tiền không?
Từ vựng:
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
金
Kim
vàng
貸
Thải
cho vay