金貸し [Kim Thải]

かねかし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cho vay tiền

Danh từ chung

người cho vay tiền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すこしお金貸かねかしてもらえない?
Bạn có thể cho tôi mượn chút tiền được không?