Dịch nghĩa:
お金それ自体は何の意味もないものだ。
Tiền bạc vốn không có ý nghĩa gì.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
自
Tự
bản thân
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
何
Hà
gì
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị