Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
金
かね
がすべてではないのは
言
い
うまでもない。
Không cần nói cũng biết tiền bạc không phải là tất cả.
Ngữ pháp:
Vる までもない (〜ru made mo nai)
Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2
Từ vựng:
お金
おかね
tiền
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
Hán tự:
金
Kim
vàng
言
Ngôn
nói; từ