Dịch nghĩa:
お酒を飲み始めるには、早すぎるかな?
Bây giờ uống rượu có phải là quá sớm không?
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
始
Thí
bắt đầu
早
Tảo
sớm; nhanh