Dịch nghĩa:
お酒は飲まないって、親に約束したんだよ。
Tôi đã hứa với bố mẹ là không uống rượu.
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
親
Thân
cha mẹ; thân mật
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển