Dịch nghĩa:
お返事が遅れまして、申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã trả lời muộn.
Từ vựng:
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
訳
Dịch
dịch; lý do