Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
若
わか
いかたがあなたにお
会
あ
いしたいそうです。
Có một người trẻ muốn gặp bạn.
Từ vựng:
若い
わかい
trẻ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
為る
する
làm
そう
có vẻ
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia