Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
祖
ばあ
母
さん
さんの
昔話
むかしばなし
は
耳
みみ
にたこができるほど
聞
き
かされた。
Tôi đã được nghe những câu chuyện xưa của bà đến mức tai tôi như muốn sần sùi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
祖母
そぼ
bà nội; bà ngoại
昔話
むかしばなし
truyện cổ tích; truyện dân gian; truyền thuyết
耳
みみ
tai
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
聞かす
きかす
cho (ai đó) nghe; kể (một câu chuyện); thông báo (về)
Hán tự:
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
母
Mẫu
mẹ
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
耳
Nhĩ
tai
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe