Dịch nghĩa:
お知り合いになれて、とても嬉しいです。
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
嬉
Hi
vui mừng