Dịch nghĩa:
「お父さん、プレゼントもらってすごい嬉しそうだったね」「うん、喜んでもらえてほんとに良かったね!」
"Bố ơi, trông bố nhận quà vui thật đấy nhỉ" - "Ừ, mình mừng là bố thích quà lắm!"
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
嬉
Hi
vui mừng
喜
Hỉ
vui mừng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo