Dịch nghĩa:
お父さんは料理コンテストに出て優勝したのよ。
Bố bạn đã tham gia cuộc thi nấu ăn và giành chiến thắng.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
出
Xuất
ra ngoài
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng