Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんはもう
前
まえ
ほど
元気
げんき
ではないのを
忘
わす
れないでね。
Đừng quên rằng bố bạn không còn khỏe như trước nữa.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
もう
đã; rồi
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
無い
ない
không tồn tại
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
父
Phụ
cha
前
Tiền
phía trước; trước
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí
忘
Vong
quên