Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんが
寝
ね
ている
間
ま
に、
音
おと
を
立
た
ててはいけません。
Khi bố bạn đang ngủ, đừng làm ồn.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
音
おと
âm thanh; tiếng động
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
父
Phụ
cha
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
間
Gian
khoảng cách; không gian
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng