Dịch nghĩa:
お湯は紅茶を入れられるほど熱いですか。
Nước nóng đủ để pha trà chưa?
Hán tự:
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà
入
Nhập
vào; chèn
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê