Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんがすぐ
良
よ
くなるといいですね。
Hy vọng mẹ sẽ sớm khỏe lại.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo