Dịch nghĩa:
お昼はたいてい一人で食べてますね。
Bữa trưa tôi thường ăn một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
一
Nhất
một
人
Nhân
người
食
Thực
ăn; thực phẩm