Dịch nghĩa:
お昼からちょっとドライブに行きましょう。
Chúng ta hãy đi lái xe một chút vào buổi trưa.
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng