Dịch nghĩa:
「お手手洗った?」「うん。ママ」「石鹸で?匂わせて!」
"Bạn đã rửa tay chưa?" "Rồi, mẹ ạ." "Bạn có dùng xà phòng không? Cho mẹ ngửi thử!"
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
洗
Tẩy
rửa; điều tra
石
Thạch
đá
鹸
Kiềm
mặn
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ