Dịch nghĩa:
「お店まで乗せてもらえない?」「自転車は?」「盗まれたんだ」
"Có thể cho tôi đi nhờ đến cửa hàng không?" "Còn chiếc xe đạp của bạn thì sao?" "Nó bị trộm mất rồi."
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
乗
Thừa
lên xe; nhân
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp