Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
ほんとに
救
すく
いようのないバカだな。
Cậu thật là ngốc không cứu được.
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
救う
すくう
cứu khỏi; giúp thoát khỏi; cứu vớt
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
救
Cứu
cứu giúp