Dịch nghĩa:
お前の責任なんだから、笑ってごまかすなよ。
Đó là trách nhiệm của cậu, đừng cố cười trừ đi.
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
笑
Tiếu
cười