Dịch nghĩa:
お前の愚痴を聞くのはうんざりなんだよ。
Tôi thật sự mệt mỏi khi phải nghe bạn than vãn.
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
痴
Si
ngu ngốc; dại dột
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe