Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
なんでいつもそんな
偉
えら
そうなの?
Sao mày lúc nào cũng có vẻ hách dịch vậy ?
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
そんな
như vậy; loại đó
偉い
えらい
vĩ đại; xuất sắc; đáng ngưỡng mộ; đáng khen ngợi; đáng tôn vinh; tuyệt vời; nổi bật; phi thường
そう
có vẻ
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng