Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
ってさぁ、
俺
おれ
の
提案
ていあん
いっつも
蹴
け
るよな。
Mày luôn từ chối đề xuất của tao.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
俺
おれ
tôi
提案
ていあん
đề xuất
蹴る
ける
đá
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
俺
Yêm
tôi
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
蹴
Xúc
đá