Dịch nghĩa:
お前がレクサスに乗るなんて、十年早い。
Cậu lái xe Lexus là sớm mười năm.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
乗
Thừa
lên xe; nhân
十
Thập
mười
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
早
Tảo
sớm; nhanh