レクサス
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Lexus
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お前がレクサスに乗るなんて、十年早い。
Cậu lái xe Lexus là sớm mười năm.
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Lexus