Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お前まえがでしゃばることはない。あいつにやらせればいいんだ。
Cậu không cần phải xen vào, để hắn làm đi.

Ngữ pháp:

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

お前
おまえ
bạn
出しゃばる
でしゃばる
xen vào; can thiệp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật