Dịch nghĩa:
お前、いつかこのこと後悔するからな。
Mày sẽ hối hận về điều này một ngày nào đó đấy.
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối