Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
会計
かいけい
は1Fレジにてお
願
ねが
い
致
いた
します。
Xin thanh toán tại quầy lễ tân tầng 1.
Ngữ pháp:
N にて (N nite)
Biểu thị vị trí hoặc phương tiện; 'tại', 'trong', 'bằng', 'với'.
JLPT N2
Từ vựng:
会計
かいけい
kế toán; tài chính; tài khoản; tính toán
レジ
máy tính tiền
お願い
おねがい
yêu cầu; mong muốn
致す
いたす
làm
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia