Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お休やすみはあっと言いう間まに終おわってしまった。
Kỳ nghỉ của tôi trôi qua rất nhanh.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

休み
やすみ
nghỉ ngơi
あっ
à; ôi
言う
いう
nói
間
ま
thời gian; tạm dừng
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

休
Hưu nghỉ ngơi
言
Ngôn nói; từ
間
Gian khoảng cách; không gian
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật