Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
およそどれくらいの
価値
かち
がありますか。
Nó có giá trị khoảng bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
凡そ
およそ
khoảng; xấp xỉ
価値
かち
giá trị; công lao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị