Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おばあちゃんのお
母
かあ
さんは「ひいおばあちゃん」だから、ひいおばあちゃんのお
母
かあ
さんは「ひいひいおばあちゃん」って
呼
よ
べばいいの?
Mẹ của bà là 'cụ bà', vậy mẹ của cụ bà là 'cụ cụ bà' phải không?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
お母さん
おかあさん
mẹ; má
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời