Dịch nghĩa:
おとといから鼻水が出て、のどに違和感があります。
Từ hôm kia tôi bị chảy nước mũi và cảm thấy khó chịu ở cổ.
Từ vựng:
Hán tự:
鼻
Tị
mũi; mõm
水
Thủy
nước
出
Xuất
ra ngoài
違
Vi
khác biệt; khác
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác