Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おそらく
彼
かれ
のチームが
優勝
ゆうしょう
するだろう。
Có lẽ đội của anh ấy sẽ vô địch.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
恐らく
おそらく
có lẽ; có khả năng (nhất); rất có thể; tôi nghi ngờ; tôi dám nói; tôi e rằng
彼
かれ
anh ấy
チーム
đội
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng