Dịch nghĩa:
おじは駅のそばに花屋を持ってます。
Chú tôi có một cửa hàng hoa gần ga.
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
花
Hoa
hoa
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
持
Trì
cầm; giữ