Dịch nghĩa:
おじは私に昨日本をくれました。これがその本です。
Chú tôi đã tặng tôi một cuốn sách hôm qua. Đây là cuốn sách đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ