Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おじが神戸こうべよりひょっこりやってきた。
Chú tôi đã đột ngột đến từ Kobe.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

神戸
こうべ
Kobe (thành phố)
ひょっこり
bất ngờ; đột ngột; tình cờ; không ngờ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

神
Thần thần; tâm hồn
戸
Hộ cửa; đơn vị đếm nhà

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật