Dịch nghĩa:
おしゃれとは縁がなく、ジーパンにティーシャツ、ジャンパーといった格好で、駅まで自転車を走らせる。
Tôi không mấy quan tâm đến thời trang, chỉ mặc quần jeans, áo phông và áo khoác, rồi đạp xe đến ga.
Từ vựng:
Hán tự:
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
駅
Dịch
nhà ga
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
走
Tẩu
chạy