Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おしっこをすると
痛
いた
みがありますか?
Bạn có cảm thấy đau khi đi tiểu không?
Từ vựng:
おしっこ
đi tè; đi tiểu
為る
する
làm
痛み
いたみ
đau
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím