Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おかしいですねぇ。もう着ついてもいいはずですが。
Lạ nhỉ, lẽ ra phải đến rồi mới đúng.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
もう
đã; rồi
着く
つく
đến
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật