Dịch nghĩa:
おい、クレオ。あんまりうろちょろするなー?まだ入園したばっかりなんだぞ。
Này Cleo, đừng đi lang thang quá nhé? Em mới chỉ nhập học mà.
Từ vựng:
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại