Dịch nghĩa:
えーと、時間がきました。レッスンを終りにしましょう。
Ờ, đã đến giờ. Chúng ta hãy kết thúc bài học.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
終
Chung
kết thúc