Dịch nghĩa:
ええ、届いたのをお知らせするのを忘れてしまってすみません。
Ồ, tôi quên thông báo cho bạn biết là đã nhận được rồi, xin lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
知
Tri
biết; trí tuệ
忘
Vong
quên