Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うん、私わたしはただのんびり過すごすつもりよ。
Ừ, tôi chỉ định thư giãn thôi.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

うん
vâng; ừ
私
わたくし
tôi
只
ただ
bình thường; thông thường
のんびり
thong thả; thoải mái
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật