Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うん、まだどうするか
決
き
めてないんだ。
Ừ, tôi vẫn chưa quyết định sẽ làm gì.
Từ vựng:
うん
vâng; ừ
未だ
まだ
vẫn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm