Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちはパパが
別居
べっきょ
中
ちゅう
なの。(ママがどうしようもない
人
ひと
だから)
Chúng tôi đang sống ly thân với bố (vì mẹ là người không thể làm gì được).
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
パパ
bố; ba
ママ
mẹ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
居
Cư
cư trú
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người