Dịch nghĩa:
うちの近所には大きなスーパーマーケットがある。
Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
大
Đại
lớn; to